Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “离合”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
离合lí hé

离合: ly hợp (trong hộp số ô tô); chia ly và đoàn tụ

Cụm từ
离合词lí hé cí

离合词: từ ly hợp (trong ngữ pháp tiếng Trung)

Cụm từ
离合板lí hé bǎn

离合板: bàn đạp ly hợp

Cụm từ
离合器lí hé qì

离合器: ly hợp (cơ khí)

Cụm từ
自动离合zì dòng lí hé

自动离合: côn tự động

Cụm từ
悲欢离合bēi huān lí hé

悲欢离合: niềm vui và nỗi buồn; chia ly và đoàn tụ; thăng trầm của cuộc sống

Cụm từ