Kết quả cho “离合”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ly hợp (trong hộp số ô tô); chia ly và đoàn tụ
ly hợp (cơ khí)
bàn đạp ly hợp
từ ly hợp (trong ngữ pháp tiếng Trung)
niềm vui và nỗi buồn; chia ly và đoàn tụ; thăng trầm của cuộc sống
côn tự động