Kết quả tra từ “神经性”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神经性shén jīng xìng
神经性: thuộc thần kinh; tâm thần; thần kinh học
神经性视损伤shén jīng xìng shì sǔn shāng
神经性视损伤: suy giảm thị lực do nguyên nhân thần kinh (NVI)
神经性毒剂shén jīng xìng dú jì
神经性毒剂: tác nhân thần kinh; khí độc thần kinh