Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神经性神經性

shén jīng xìng

神经性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神经性 trong tiếng Việt

thuộc thần kinh; tâm thần; thần kinh học

Tra từ liên quan