神经性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
神经性
thuộc thần kinh; tâm thần; thần kinh học
Giản thể神经性
Phồn thể神經性
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng