Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神经性视损伤神經性視損傷

shén jīng xìng shì sǔn shāng

神经性视损伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神经性视损伤 trong tiếng Việt

suy giảm thị lực do nguyên nhân thần kinh (NVI)

Tra từ liên quan