神经性视损伤
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
神经性视损伤
suy giảm thị lực do nguyên nhân thần kinh (NVI)
Giản thể神经性视损伤
Phồn thể神經性視損傷
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng