神经性毒剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
神经性毒剂
tác nhân thần kinh; khí độc thần kinh
Giản thể神经性毒剂
Phồn thể神經性毒劑
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng