Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神经性毒剂神經性毒劑

shén jīng xìng dú jì

神经性毒剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神经性毒剂 trong tiếng Việt

tác nhân thần kinh; khí độc thần kinh

Tra từ liên quan