Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “神经”

Tìm thấy 58 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
神经shén jīng

dây thần kinh; trạng thái tinh thần; (thông tục) bất ổn; người điên

Cụm từ
神经过敏shén jīng guò mǐn

bồn chồn; căng thẳng; quá nhạy cảm

Cụm từ
神经质shén jīng zhì

căng thẳng; dễ bị kích động; kích thích; quá nhạy cảm

Cụm từ
神经衰弱shén jīng shuāi ruò

(uyển ngữ) bệnh tâm thần; suy nhược thần kinh

Cụm từ
神经胶质细胞shén jīng jiāo zhì xì bāo

tế bào đệm (hỗ trợ tế bào thần kinh); thần kinh đệm

Cụm từ
神经胶质shén jīng jiāo zhì

tế bào đệm; nguyên bào thần kinh đệm

Cụm từ
神经纤维瘤shén jīng xiān wéi liú

u sợi thần kinh

Cụm từ
神经纤维shén jīng xiān wéi

sợi thần kinh

Cụm từ
神经网路shén jīng wǎng lù

mạng lưới thần kinh (nhân tạo hoặc sinh học)

Cụm từ
神经网络shén jīng wǎng luò

mạng lưới thần kinh

Cụm từ
神经网shén jīng wǎng

mạng thần kinh

Cụm từ
神经细胞shén jīng xì bāo

tế bào thần kinh; nơ-ron

Cụm từ
神经索shén jīng suǒ

dây thần kinh

Cụm từ
神经系统shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh

Cụm từ
神经节shén jīng jié

(giải phẫu) hạch thần kinh

Cụm từ
神经管shén jīng guǎn

ống thần kinh (phôi học)

Cụm từ
神经突shén jīng tū

tiến trình thần kinh

Cụm từ
神经科shén jīng kē

khoa thần kinh

Cụm từ
神经痛shén jīng tòng

đau thần kinh (y học)

Cụm từ
神经症shén jīng zhèng

chứng loạn thần kinh

Cụm từ
神经病shén jīng bìng

rối loạn tâm thần; bệnh thần kinh; (miệt thị) người bị thần kinh

Cụm từ
神经生物学shén jīng shēng wù xué

sinh học thần kinh

Cụm từ
神经氨酸酶shén jīng ān suān méi

neuraminidase (N của virus như cúm gia cầm H5N1)

Cụm từ
神经毒素shén jīng dú sù

độc tố thần kinh

Cụm từ
神经性视损伤shén jīng xìng shì sǔn shāng

suy giảm thị lực do nguyên nhân thần kinh (NVI)

Cụm từ
神经性毒剂shén jīng xìng dú jì

tác nhân thần kinh; khí độc thần kinh

Cụm từ
神经性shén jīng xìng

thuộc thần kinh; tâm thần; thần kinh học

Cụm từ
神经官能症shén jīng guān néng zhèng

chứng loạn thần kinh

Cụm từ
神经学家shén jīng xué jiā

nhà thần kinh học

Cụm từ
神经学shén jīng xué

thần kinh học

Cụm từ
神经失常shén jīng shī cháng

rối loạn thần kinh; bất thường thần kinh

Cụm từ
神经大条shén jīng dà tiáo

mặt dày; không nhạy cảm

Cụm từ
神经外科shén jīng wài kē

phẫu thuật thần kinh

Cụm từ
神经原shén jīng yuán

tế bào thần kinh; cũng viết 神經元|神经元

Cụm từ
神经元网shén jīng yuán wǎng

mạng lưới thần kinh

Cụm từ
神经元shén jīng yuán

tế bào thần kinh

Cụm từ
迷走神经mí zǒu shén jīng

dây thần kinh phế vị

Cụm từ
认知神经心理学rèn zhī shén jīng xīn lǐ xué

tâm lý học thần kinh nhận thức

Cụm từ
视神经盘shì shén jīng pán

đĩa thị giác (điểm tận cùng của dây thần kinh thị giác trên võng mạc)

Cụm từ
视神经乳头shì shén jīng rǔ tóu

đĩa thị (nơi dây thần kinh thị giác kết thúc ở võng mạc)

Cụm từ
视神经shì shén jīng

dây thần kinh thị giác

Cụm từ
自律神经系统zì lǜ shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh tự chủ

Cụm từ
自主神经系统zì zhǔ shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh tự chủ

Cụm từ
脑神经nǎo shén jīng

dây thần kinh sọ

Cụm từ
脊骨神经医学jǐ gǔ shén jīng yī xué

ngành nắn chỉnh cột sống

Cụm từ
纵神经索zòng shén jīng suǒ

dây thần kinh dọc

Cụm từ
发神经fā shén jīng

(thông tục) phát điên; mất trí; khùng; mất bình tĩnh

Cụm từ
横神经héng shén jīng

dây thần kinh ngang

Cụm từ
末梢神经mò shāo shén jīng

dây thần kinh ngoại biên

Cụm từ
太阳神经丛tài yáng shén jīng cóng

đám rối mặt trời

Cụm từ
坐骨神经痛zuò gǔ shén jīng tòng

đau thần kinh tọa

Cụm từ
坐骨神经zuò gǔ shén jīng

dây thần kinh tọa

Cụm từ
传出神经chuán chū shén jīng

dây thần kinh ly tâm (truyền ra từ não); tế bào thần kinh ly tâm; dây thần kinh vận động

Cụm từ
传入神经chuán rù shén jīng

dây thần kinh hướng tâm (truyền vào não); neuron hướng tâm

Cụm từ
交感神经jiāo gǎn shén jīng

hệ thần kinh giao cảm

Cụm từ
中间神经元zhōng jiān shén jīng yuán

nơ-ron trung gian

Cụm từ
中枢神经系统zhōng shū shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh trung ương, CNS

Cụm từ
三叉神经sān chā shén jīng

dây thần kinh sinh ba

Cụm từ