神经病神經病 shén jīng bìng 神经病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 神经病 trong tiếng Việt rối loạn tâm thần; bệnh thần kinh; (miệt thị) người bị thần kinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan