神经管
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
神经管
ống thần kinh (phôi học)
Giản thể神经管
Phồn thể神經管
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng