Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神经索神經索

shén jīng suǒ

神经索 là gì?

神经索 [shén jīng suǒ] có nghĩa là dây thần kinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神经索 trong tiếng Việt

dây thần kinh

Cách đọc và ghi nhớ 神经索

神经索 được đọc là shén jīng suǒ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây thần kinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan