神经神經 shén jīng 神经 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 神经 trong tiếng Việt dây thần kinh; trạng thái tinh thần; (thông tục) bất ổn; người điên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan