神经质神經質 shén jīng zhì 神经质 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 神经质 trong tiếng Việt căng thẳng; dễ bị kích động; kích thích; quá nhạy cảm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan