Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神经质神經質

shén jīng zhì

神经质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神经质 trong tiếng Việt

căng thẳng; dễ bị kích động; kích thích; quá nhạy cảm

Tra từ liên quan