Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神经学神經學

shén jīng xué

神经学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神经学 trong tiếng Việt

thần kinh học

Tra từ liên quan