神经氨酸酶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
神经氨酸酶
neuraminidase (N của virus như cúm gia cầm H5N1)
Giản thể神经氨酸酶
Phồn thể神經氨酸酶
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng