Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神经氨酸酶神經氨酸酶

shén jīng ān suān méi

神经氨酸酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神经氨酸酶 trong tiếng Việt

neuraminidase (N của virus như cúm gia cầm H5N1)

Tra từ liên quan