Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磨砂”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
磨砂mó shā

磨砂: chà xát bằng chất mài; mài nhám; được làm mờ (ví dụ: kính)

Cụm từ
磨砂膏mó shā gāo

磨砂膏: sữa rửa mặt tẩy tế bào chết

Cụm từ
磨砂机mó shā jī

磨砂机: máy chà nhám; máy mài

Cụm từ