Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨砂

mó shā

磨砂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨砂 trong tiếng Việt

chà xát bằng chất mài; mài nhám; được làm mờ (ví dụ: kính)

Tra từ liên quan