磨砂 mó shā 磨砂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 磨砂 trong tiếng Việt chà xát bằng chất mài; mài nhám; được làm mờ (ví dụ: kính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan