Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨砂机磨砂機

mó shā jī

磨砂机 là gì?

磨砂机 [mó shā jī] có nghĩa là máy chà nhám; máy mài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨砂机 trong tiếng Việt

  1. máy chà nhám
  2. máy mài

Cách đọc và ghi nhớ 磨砂机

磨砂机 được đọc là mó shā jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy chà nhám; máy mài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan