磨砂机 là gì?
磨砂机 [mó shā jī] có nghĩa là máy chà nhám; máy mài.
Nghĩa của từ 磨砂机 trong tiếng Việt
- máy chà nhám
- máy mài
Cách đọc và ghi nhớ 磨砂机
磨砂机 được đọc là mó shā jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy chà nhám; máy mài”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .