磨砂膏 mó shā gāo 磨砂膏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 磨砂膏 trong tiếng Việt sữa rửa mặt tẩy tế bào chết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan