Kết quả tra từ “磐石”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磐石pán shí
磐石: tảng đá lớn
磐石县Pán shí xiàn
磐石县: huyện Panshi ở Jilin
磐石市Pán shí shì
磐石市: Thành phố cấp huyện Panshi, địa cấp thị Jilin 吉林, tỉnh Jilin
安如磐石ān rú pán shí
安如磐石: rắn như đá (thành ngữ); rất đỗi chắc chắn
坚若磐石jiān ruò pán shí
坚若磐石: vững như bàn thạch
坚如磐石jiān rú pán shí
坚如磐石: vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn; vững chắc và kiên cường