Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “碳化”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
碳化tàn huà

碳化: cacbon hóa; chưng khô

Cụm từ
碳化钙tàn huà gài

碳化钙: canxi cacbua CaC2

Cụm từ
碳化硅tàn huà guī

碳化硅: cacbua silic; carborundum

Cụm từ
碳化物tàn huà wù

碳化物: cacbua

Cụm từ
碳化氢tàn huà qīng

碳化氢: hydrocacbon; giống như 烴|烃[ting1]

Cụm từ