Kết quả tra từ “硬件”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硬件yìng jiàn
硬件: phần cứng
硬件平台yìng jiàn píng tái
硬件平台: nền tảng phần cứng
软硬件ruǎn yìng jiàn
软硬件: phần mềm và phần cứng