Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “破口”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
破口pò kǒu

破口: rách hoặc vết rách; bị rách (ví dụ: quần áo); không kiềm chế (ví dụ: chửi bới)

Cụm từ
破口大骂pò kǒu dà mà

破口大骂: chửi bới thậm tệ

Cụm từ
突破口tū pò kǒu

突破口: lỗ hổng; khoảng trống; điểm đột phá

Cụm từ
磨破口舌mó pò kǒu shé

磨破口舌: phàn nàn không ngớt

Cụm từ