Kết quả tra từ “矮星”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矮星ǎi xīng
矮星: sao lùn
黑矮星hēi ǎi xīng
黑矮星: sao lùn đen
红矮星hóng ǎi xīng
红矮星: sao lùn đỏ
白矮星bái ǎi xīng
白矮星: sao lùn trắng
棕矮星zōng ǎi xīng
棕矮星: sao lùn nâu