Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “睾丸”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
睾丸gāo wán

睾丸: tinh hoàn

Cụm từ
睾丸酮gāo wán tóng

睾丸酮: testosterone

Cụm từ
睾丸素gāo wán sù

睾丸素: testosterone

Cụm từ
睾丸甾酮gāo wán zāi tóng

睾丸甾酮: testosterone

Cụm từ
睾丸激素gāo wán jī sù

睾丸激素: testosterone

Cụm từ
睾丸扭转gāo wán niǔ zhuǎn

睾丸扭转: (y học) xoắn tinh hoàn

Cụm từ