Kết quả cho “睁眼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mở mắt
mù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìn
(thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mở mắt
mù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìn
(thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm