Kết quả tra từ “睁眼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
睁眼zhēng yǎn
睁眼: mở mắt
睁眼说瞎话zhēng yǎn shuō xiā huà
睁眼说瞎话: (thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm
睁眼瞎zhēng yǎn xiā
睁眼瞎: mù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìn