Kết quả cho “眼中”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trong mắt một người
cái gai trong mắt; nghĩa bóng: cái gai trong thịt
cái gai trong mắt
cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trong mắt một người
cái gai trong mắt; nghĩa bóng: cái gai trong thịt
cái gai trong mắt
cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt