Kết quả tra từ “眼中”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼中yǎn zhōng
眼中: trong mắt một người
眼中钉,肉中刺yǎn zhōng dīng , ròu zhōng cì
眼中钉,肉中刺: cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt
眼中钉yǎn zhōng dīng
眼中钉: cái gai trong mắt
眼中刺yǎn zhōng cì
眼中刺: cái gai trong mắt; nghĩa bóng: cái gai trong thịt