Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼中钉,肉中刺眼中釘,肉中刺

yǎn zhōng dīng , ròu zhōng cì

眼中钉,肉中刺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼中钉,肉中刺 trong tiếng Việt

cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt

Tra từ liên quan