眼中钉,肉中刺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
眼中钉,肉中刺
cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt
Giản thể眼中钉,肉中刺
Phồn thể眼中釘,肉中刺
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng