Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼中钉眼中釘

yǎn zhōng dīng

眼中钉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼中钉 trong tiếng Việt

cái gai trong mắt

Tra từ liên quan