Kết quả tra từ “眉毛”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眉毛méi mao
眉毛: lông mày; LT:根[gen1]
眉毛胡子一把抓méi mao hú zi yī bǎ zhuā
眉毛胡子一把抓: cẩu thả; làm không có thứ tự, bất kể nhiệm vụ cụ thể
眉毛钳méi máo qián
眉毛钳: cái nhíp
火烧眉毛huǒ shāo méi mao
火烧眉毛: nghĩa đen: lửa cháy lông mày (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống tuyệt vọng; tình huống khẩn cấp