Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眉毛胡子一把抓眉毛鬍子一把抓

méi mao hú zi yī bǎ zhuā

眉毛胡子一把抓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眉毛胡子一把抓 trong tiếng Việt

cẩu thả; làm không có thứ tự, bất kể nhiệm vụ cụ thể

Tra từ liên quan