Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眉毛

méi mao

眉毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眉毛 trong tiếng Việt

lông mày; LT:根[gen1]

Tra từ liên quan