Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “省级”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
省级shěng jí

省级: cấp tỉnh (hành chính)

Cụm từ
副省级城市fù shěng jí chéng shì

副省级城市: thành phố phó tỉnh cấp (có địa vị kinh tế độc lập trong một tỉnh)

Cụm từ
副省级fù shěng jí

副省级: phó tỉnh cấp (không có địa vị cấp tỉnh, nhưng độc lập)

Cụm từ