省级
cấp tỉnh (hành chính)
cấp tỉnh (hành chính)
省级 thường mang nghĩa “cấp tỉnh (hành chính)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 省级, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tỉnh quản lý trực tiếp huyện (cải cách hành chính Trung Quốc)
›省辖市shěng xiá shìthành phố trực thuộc tỉnh
›省长shěng zhǎngthống đốc tỉnh
›省界shěng jièranh giới tỉnh
›省治shěng zhìthủ phủ tỉnh
›省会shěng huìthủ phủ tỉnh
›省市shěng shìcác tỉnh và thành phố
›省略号shěng lüè hàodấu ba chấm (dấu câu)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.