Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “相配”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
相配xiāng pèi

相配: phù hợp; xứng đôi

Cụm từ
相配物xiāng pèi wù

相配物: vật phù hợp; thú cưng hợp với chủ

Cụm từ
相配人xiāng pèi rén

相配人: cặp đôi; phù hợp với nhau

Cụm từ