Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相配物

xiāng pèi wù

相配物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相配物 trong tiếng Việt

  1. vật phù hợp
  2. thú cưng hợp với chủ
Tra từ liên quan