Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “相对论”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
相对论xiāng duì lùn

相对论: thuyết tương đối

Cụm từ
相对论性xiāng duì lùn xìng

相对论性: (vật lý) tính tương đối

Cụm từ
非相对论性fēi xiāng duì lùn xìng

非相对论性: phi tương đối tính (vật lý)

Cụm từ
狭义相对论xiá yì xiāng duì lùn

狭义相对论: thuyết tương đối hẹp

Cụm từ
广义相对论guǎng yì xiāng duì lùn

广义相对论: thuyết tương đối rộng; thuyết hấp dẫn của Einstein

Cụm từ