广义相对论廣義相對論 guǎng yì xiāng duì lùn 广义相对论 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 广义相对论 trong tiếng Việt thuyết tương đối rộng; thuyết hấp dẫn của Einstein 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan