Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广义相对论廣義相對論

guǎng yì xiāng duì lùn

广义相对论 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广义相对论 trong tiếng Việt

thuyết tương đối rộng; thuyết hấp dẫn của Einstein

Tra từ liên quan