Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “相处”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
相处xiāng chǔ

相处: tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác; hòa hợp (tốt, không tốt)

Cụm từ
朝夕相处zhāo xī xiāng chǔ

朝夕相处: ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)

Thành ngữ
和睦相处hé mù xiāng chǔ

和睦相处: sống hòa hợp; hòa thuận với nhau

Cụm từ