Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝夕相处朝夕相處

zhāo xī xiāng chǔ

朝夕相处 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝夕相处 trong tiếng Việt

ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)

Tra từ liên quan