Kết quả tra từ “相同”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相同xiāng tóng
相同: giống hệt; giống nhau
相同名字xiāng tóng míng zì
相同名字: cùng tên; có cùng tên
大不相同dà bù xiāng tóng
大不相同: hoàn toàn không giống; khác biệt đáng kể
各不相同gè bù xiāng tóng
各不相同: rất đa dạng; mỗi cái một khác