Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相同

xiāng tóng

相同 là gì?

相同 [xiāng tóng] có nghĩa là giống hệt; giống nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相同 trong tiếng Việt

  1. giống hệt
  2. giống nhau

Cách đọc và ghi nhớ 相同

相同 được đọc là xiāng tóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giống hệt; giống nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan