Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盲道”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
盲道máng dào

盲道: đường cho người khiếm thị (làm bằng gạch lát cảm giác)

Cụm từ
盲道砖máng dào zhuān

盲道砖: gạch lát cho người khiếm thị

Cụm từ
导盲道dǎo máng dào

导盲道: (Đài Loan) lối đi cho người khiếm thị (làm bằng gạch lát xúc giác)

Cụm từ