Kết quả cho “盔”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mũ bảo hiểm
mũ hoặc nón trang trí trong kinh kịch Trung Quốc để thể hiện vai diễn
áo giáp; giáp trụ và mũ sắt
mũ bảo hiểm
mũ sắt; mũ quân đội
bánh mì dẹt nướng lớn
(phương ngữ miền Bắc) nghĩa đen: chụp mũ phân; nghĩa bóng: bôi nhọ bằng cáo buộc vô lý không có căn cứ; phỉ báng
(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng hoàng mũ địu (Rhyticeros undulatus)