Kết quả tra từ “监管”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
监管jiān guǎn
监管: giám sát; phụ trách; quản lý; thực hiện; sự giám sát
监管体制jiān guǎn tǐ zhì
监管体制: hệ thống quản lý; cơ quan giám sát
国家电力监管委员会Guó jiā Diàn lì Jiān guǎn Wěi yuán huì
国家电力监管委员会: Ủy ban Quản lý Giám sát Điện lực Quốc gia (Trung Quốc)