Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国家电力监管委员会國家電力監管委員會

Guó jiā Diàn lì Jiān guǎn Wěi yuán huì

国家电力监管委员会 là gì?

国家电力监管委员会 [Guó jiā Diàn lì Jiān guǎn Wěi yuán huì] có nghĩa là Ủy ban Quản lý Giám sát Điện lực Quốc gia (Trung Quốc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国家电力监管委员会 trong tiếng Việt

Ủy ban Quản lý Giám sát Điện lực Quốc gia (Trung Quốc)

Cách đọc và ghi nhớ 国家电力监管委员会

国家电力监管委员会 được đọc là Guó jiā Diàn lì Jiān guǎn Wěi yuán huì, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ủy ban Quản lý Giám sát Điện lực Quốc gia (Trung Quốc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan