Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
监管監管

jiān guǎn

监管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 监管 trong tiếng Việt

  1. giám sát
  2. phụ trách
  3. quản lý
  4. thực hiện
  5. sự giám sát
Tra từ liên quan