Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
监管体制監管體制

jiān guǎn tǐ zhì

监管体制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 监管体制 trong tiếng Việt

hệ thống quản lý; cơ quan giám sát

Tra từ liên quan