Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “监控”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
监控jiān kòng

监控: giám sát

Cụm từ
远程监控yuǎn chéng jiān kòng

远程监控: giám sát từ xa

Cụm từ
剂量监控jì liàng jiān kòng

剂量监控: giám sát lượng

Cụm từ