Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
监控監控

jiān kòng

监控 là gì?

监控 [jiān kòng] có nghĩa là giám sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 监控 trong tiếng Việt

giám sát

Cách đọc và ghi nhớ 监控

监控 được đọc là jiān kòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giám sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan