Kết quả tra từ “盐碱”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盐碱yán jiǎn
盐碱: (đất) mặn và kiềm
盐碱湿地yán jiǎn shī dì
盐碱湿地: vùng đất ngập mặn
盐碱地yán jiǎn dì
盐碱地: đất mặn; (nghĩa bóng) phụ nữ hiếm muộn