Kết quả tra từ “皮质”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮质pí zhì
皮质: vỏ não; vỏ đại não
皮质类固醇pí zhì lèi gù chún
皮质类固醇: corticosteroid
皮质醇pí zhì chún
皮质醇: cortisol
盐皮质类固醇yán pí zhì lèi gù chún
盐皮质类固醇: corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)
肾上腺皮质shèn shàng xiàn pí zhì
肾上腺皮质: vỏ tuyến thượng thận
糖皮质激素táng pí zhì jī sù
糖皮质激素: glucocorticosteroid (hormone corticosteroid tiết ra bởi vỏ thượng thận)
前额叶皮质qián é yè pí zhì
前额叶皮质: vỏ não trước trán (PFC)